Cách phát âm bride

Filter language and accent
filter
bride phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  braɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bride
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bride
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bride
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bride

    • a woman who has recently been married
    • Irish abbess; a patron saint of Ireland (453-523)
    • a woman participant in her own marriage ceremony

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bride trong Tiếng Anh

bride phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bride
    Phát âm của kongurlo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  kongurlo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bride

    • pièce de harnais servant à tenir en main le cheval
    • boutonnière de broderie
    • lien servant à retenir des pièces
  • Từ đồng nghĩa với bride

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bride trong Tiếng Pháp

bride phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bride
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bride trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bride?
bride đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bride bride   [es - es]
  • Ghi âm từ bride bride   [es - latam]
  • Ghi âm từ bride bride   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel