-
phát âm rubanPhát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà LanPhát âm của papillon
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Learn how to pronounce words and expressions related to Christmas in French
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
La couturière utilise un mètre ruban pour prendre les mesures.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruban trong Tiếng Pháp
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruban trong Tiếng Wales
Từ ngẫu nhiên: pomme, crêpes, cuisine, pâtisserie, maison