Cách phát âm negotiate

trong:
negotiate phát âm trong Tiếng Anh [en]
nɪˈɡəʊʃɪeɪt
    British
  • phát âm negotiate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm negotiate Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm negotiate Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm negotiate Phát âm của going (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm negotiate Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm negotiate Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm negotiate Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm negotiate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • negotiate ví dụ trong câu

    • The chiefs of three different clans came together to negotiate peace.

      phát âm The chiefs of three different clans came together to negotiate peace. Phát âm của Narratio (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của negotiate

    • discuss the terms of an arrangement
    • succeed in passing through, around, or over
  • Từ đồng nghĩa với negotiate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean