Cách phát âm umpire

trong:
Filter language and accent
filter
umpire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌmpaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm umpire
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm umpire
    Phát âm của EAJClausen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EAJClausen

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm umpire
    Phát âm của Mathildabee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mathildabee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của umpire

    • an official at a baseball game
    • someone chosen to judge and decide a disputed issue
    • be a referee or umpire in a sports competition
  • Từ đồng nghĩa với umpire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm umpire trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ umpire?
umpire đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ umpire umpire   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt