Cách phát âm mediator

mediator phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmiːdɪeɪtə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mediator trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mediator

    • a negotiator who acts as a link between parties
  • Từ đồng nghĩa với mediator

Từ ngẫu nhiên: TuesdayTwitterAustraliaworlddog