Cách phát âm intermediary

Filter language and accent
filter
intermediary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈmiːdɪəri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm intermediary
    Phát âm của laudibus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laudibus

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm intermediary
    Phát âm của fellini (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  fellini

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intermediary

    • a negotiator who acts as a link between parties
  • Từ đồng nghĩa với intermediary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intermediary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany