Cách phát âm broker

trong:
broker phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbrəʊkə(r)
    American
  • phát âm broker Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm broker Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm broker Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broker trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của broker

    • a businessman who buys or sells for another in exchange for a commission
    • act as a broker
  • Từ đồng nghĩa với broker

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

broker phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm broker Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm broker Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broker trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
broker phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm broker Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broker trong Tiếng Azerbaijan

broker phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm broker Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm broker Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broker trong Tiếng Hà Lan

broker phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm broker Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm broker trong Tiếng Ý

broker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ broker broker [cs] Bạn có biết cách phát âm từ broker?
  • Ghi âm từ broker broker [tr] Bạn có biết cách phát âm từ broker?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel