Cách phát âm circulate

trong:
Filter language and accent
filter
circulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːkjʊleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm circulate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm circulate
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • circulate ví dụ trong câu

    • to circulate

      phát âm to circulate
      Phát âm của acgrover01 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circulate

    • become widely known and passed on
    • cause to become widely known
    • cause be distributed
  • Từ đồng nghĩa với circulate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circulate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circulate?
circulate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circulate circulate   [en - uk]
  • Ghi âm từ circulate circulate   [en - usa]
  • Ghi âm từ circulate circulate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel