Cách phát âm accumulate

trong:
Filter language and accent
filter
accumulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkjuːmjəleɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm accumulate
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accumulate
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accumulate
    Phát âm của RuningSnail (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RuningSnail

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accumulate
    Phát âm của KenWAnderson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KenWAnderson

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accumulate
    Phát âm của morrison1952 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  morrison1952

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm accumulate
    Phát âm của magic88 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  magic88

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accumulate

    • get or gather together
    • collect or gather
  • Từ đồng nghĩa với accumulate

    • phát âm gather
      gather [en]
    • phát âm amass
      amass [en]
    • phát âm collect
      collect [en]
    • phát âm hoard
      hoard [en]
    • phát âm stow
      stow [en]
    • phát âm reserve
      reserve [en]
    • phát âm pile up
      pile up [en]
    • phát âm profit
      profit [en]
    • phát âm clear
      clear [en]
    • save (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accumulate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter