Cách phát âm pile up

trong:
Filter language and accent
filter
pile up phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pile up
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pile up

    • collect or gather
    • arrange into piles or stacks
    • get or gather together
  • Từ đồng nghĩa với pile up

    • phát âm bank
      bank [en]
    • phát âm gather
      gather [en]
    • phát âm dike
      dike [en]
    • phát âm amass
      amass [en]
    • phát âm collect
      collect [en]
    • phát âm hoard
      hoard [en]
    • phát âm stow
      stow [en]
    • phát âm reserve
      reserve [en]
    • phát âm accumulate
      accumulate [en]
    • save (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pile up trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter