Cách phát âm knit

trong:
Filter language and accent
filter
knit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm knit
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm knit
    Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MinimalPairsChicago

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm knit
    Phát âm của wulfae (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  wulfae

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của knit

    • a fabric made by knitting
    • a basic knitting stitch
    • needlework created by interlacing yarn in a series of connected loops using straight eyeless needles or by machine
  • Từ đồng nghĩa với knit

    • phát âm mend
      mend [en]
    • phát âm ossify
      ossify [en]
    • phát âm set
      set [en]
    • phát âm recuperate
      recuperate [en]
    • phát âm weave
      weave [en]
    • phát âm hook
      hook [en]
    • phát âm knot
      knot [en]
    • phát âm intertwine
      intertwine [en]
    • phát âm braid
      braid [en]
    • phát âm sew
      sew [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ knit?
knit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ knit knit   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt