Cách phát âm sew

Filter language and accent
filter
sew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sew
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sew
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sew
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sew
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sew

    • fasten by sewing; do needlework
    • create (clothes) with cloth
  • Từ đồng nghĩa với sew

    • phát âm mend
      mend [en]
    • phát âm patch
      patch [en]
    • phát âm correct
      correct [en]
    • phát âm darn
      darn [en]
    • phát âm emend
      emend [en]
    • phát âm fix
      fix [en]
    • phát âm repair
      repair [en]
    • phát âm restore
      restore [en]
    • phát âm weave
      weave [en]
    • phát âm hook
      hook [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sew trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sew?
sew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sew sew   [ar]
  • Ghi âm từ sew sew   [en]
  • Ghi âm từ sew sew   [en - other]
  • Ghi âm từ sew sew   [tzm]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften