Cách phát âm grid

Filter language and accent
filter
grid phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grid
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grid
    Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MinimalPairsChicago

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grid

    • a pattern of regularly spaced horizontal and vertical lines
    • a system of high tension cables by which electrical power is distributed throughout a region
    • a perforated or corrugated metal plate used in a storage battery as a conductor and support for the active material
  • Từ đồng nghĩa với grid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grid trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grid?
grid đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grid grid   [en - uk]
  • Ghi âm từ grid grid   [en - usa]
  • Ghi âm từ grid grid   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany