Cách phát âm snare

Filter language and accent
filter
snare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sneə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snare
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm snare
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snare

    • something (often something deceptively attractive) that catches you unawares
    • a small drum with two heads and a snare stretched across the lower head
    • a surgical instrument consisting of wire hoop that can be drawn tight around the base of polyps or small tumors to sever them; used especially in body cavities
  • Từ đồng nghĩa với snare

    • phát âm net
      net [en]
    • phát âm trick
      trick [en]
    • phát âm pitfall
      pitfall [en]
    • phát âm lure
      lure [en]
    • phát âm decoy
      decoy [en]
    • phát âm ensnare
      ensnare [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm enmesh
      enmesh [en]
    • phát âm entangle
      entangle [en]
    • phát âm trap
      trap [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snare trong Tiếng Anh

snare phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm snare
    Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  kytrinyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snare trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't