Cách phát âm take on

trong:
Filter language and accent
filter
take on phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm take on
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm take on
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm take on
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của take on

    • take on a certain form, attribute, or aspect
    • take on titles, offices, duties, responsibilities
    • accept as a challenge
  • Từ đồng nghĩa với take on

    • phát âm cast
      cast [en]
    • phát âm adjoin
      adjoin [en]
    • phát âm affix
      affix [en]
    • phát âm Annex
      Annex [en]
    • phát âm add
      add [en]
    • phát âm engage
      engage [en]
    • phát âm take
      take [en]
    • phát âm place
      place [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm take on trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel