Cách phát âm counterfeit

counterfeit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkaʊntəfɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm counterfeit Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm counterfeit Phát âm của jessmlp (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm counterfeit Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm counterfeit Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm counterfeit Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm counterfeit Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm counterfeit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • counterfeit ví dụ trong câu

    • This is a counterfeit banknote. We need to alert the police

      phát âm This is a counterfeit banknote. We need to alert the police Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của counterfeit

    • a copy that is represented as the original
    • make a copy of with the intent to deceive
    • not genuine; imitating something superior
  • Từ đồng nghĩa với counterfeit

    • phát âm feign feign [en]
    • phát âm cheat cheat [en]
    • phát âm sham sham [en]
    • phát âm simulate simulate [en]
    • phát âm flash flash [en]
    • phát âm Ersatz Ersatz [en]
    • phát âm spurious spurious [en]
    • phát âm pseudo pseudo [en]
    • delude
    • dissemble (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude