Cách phát âm Ersatz

Ersatz phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm Ersatz Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm Ersatz Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ersatz Phát âm của JerW (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ersatz trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Ersatz

    • an artificial or inferior substitute or imitation
    • artificial and inferior
  • Từ đồng nghĩa với Ersatz

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Ersatz phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɛɐ̯ˈzaʦ
  • phát âm Ersatz Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ersatz Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ersatz trong Tiếng Đức

Ersatz phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Ersatz Phát âm của marco3391 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ersatz trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Ersatz

    • produit de remplacement de qualité inférieure (ersatz de café)
  • Từ đồng nghĩa với Ersatz

Ersatz phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Ersatz Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ersatz trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck