Cách phát âm substitution

trong:
Filter language and accent
filter
substitution phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsʌbstɪˈtjuːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm substitution
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm substitution
    Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  swboise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm substitution
    Phát âm của spacecaptain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spacecaptain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của substitution

    • an event in which one thing is substituted for another
    • the act of putting one thing or person in the place of another:
  • Từ đồng nghĩa với substitution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substitution trong Tiếng Anh

substitution phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm substitution
    Phát âm của Strothteicher (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Strothteicher

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substitution trong Tiếng Đức

substitution phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm substitution
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của substitution

    • action de substituer, de remplacer une personne ou une chose par une autre; le résultat de cette action
    • disposition qui prévoit un second héritier au cas où le premier ne pourrait en profiter
    • permutation sur un ensemble fini
  • Từ đồng nghĩa với substitution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substitution trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ substitution?
substitution đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ substitution substitution   [en - other]
  • Ghi âm từ substitution substitution   [ps]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt