Cách phát âm commutation

Filter language and accent
filter
commutation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.my.ta.sjɔ̃
  • phát âm commutation
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của commutation

    • fait de commuter, d'échanger des objets ou des fonctions, de dévier le courant d'une partie de circuit vers une autre
    • établissement de lien téléphonique entre deux personnes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commutation trong Tiếng Pháp

commutation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commutation
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của commutation

    • the travel of a commuter
    • a warrant substituting a lesser punishment for a greater one
    • (law) the reduction in severity of a punishment imposed by law

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commutation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui