Cách phát âm mutation

Filter language and accent
filter
mutation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mjuːˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mutation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mutation
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mutation

    • (biology) an organism that has characteristics resulting from chromosomal alteration
    • (genetics) any event that changes genetic structure; any alteration in the inherited nucleic acid sequence of the genotype of an organism
    • a change or alteration in form or qualities
  • Từ đồng nghĩa với mutation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutation trong Tiếng Anh

mutation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mutation
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mutation
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutation trong Tiếng Đức

mutation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mutation
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutation trong Tiếng Thụy Điển

mutation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm mutation
    Phát âm của MajaLange (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  MajaLange

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutation trong Tiếng Đan Mạch

mutation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  my.ta.sjɔ̃
  • phát âm mutation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mutation

    • changement, transformation
    • déplacement, changement d'affectation
    • modification du patrimoine héréditaire chez un être vivant
  • Từ đồng nghĩa với mutation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel