Cách phát âm abnormality

trong:
Filter language and accent
filter
abnormality phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæbnɔːˈmæləti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abnormality
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abnormality
    Phát âm của chmiller (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chmiller

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abnormality
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abnormality

    • an abnormal physical condition resulting from defective genes or developmental deficiencies
    • retardation sufficient to fall outside the normal range of intelligence
    • marked strangeness as a consequence of being abnormal
  • Từ đồng nghĩa với abnormality

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abnormality trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany