Cách phát âm modification

trong:
Filter language and accent
filter
modification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm modification
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm modification
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm modification
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của modification

    • the act of making something different (as e.g. the size of a garment)
    • slightly modified copy; not an exact copy
    • the grammatical relation that exists when a word qualifies the meaning of the phrase
  • Từ đồng nghĩa với modification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modification trong Tiếng Anh

modification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɔ.di.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm modification
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modification trong Tiếng Pháp

modification phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm modification
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modification trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion