Cách phát âm feint

Filter language and accent
filter
feint phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  feɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm feint
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của feint

    • any distracting or deceptive maneuver (as a mock attack)
    • deceive by a mock action
  • Từ đồng nghĩa với feint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feint trong Tiếng Anh

feint phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm feint
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của feint

    • simulé, caché
  • Từ đồng nghĩa với feint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feint trong Tiếng Pháp

feint phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm feint
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feint trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ feint?
feint đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ feint feint   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature