Cách phát âm payoff

Filter language and accent
filter
payoff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪɒf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm payoff
    Phát âm của Malprave (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Malprave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của payoff

    • the final payment of a debt
    • payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment
    • the income or profit arising from such transactions as the sale of land or other property
  • Từ đồng nghĩa với payoff

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm payoff trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany