Cách phát âm confiscate

Filter language and accent
filter
confiscate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒnfɪskeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confiscate
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm confiscate
    Phát âm của liuxueoec (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  liuxueoec

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confiscate

    • take temporary possession of as a security, by legal authority
    • surrendered as a penalty
  • Từ đồng nghĩa với confiscate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confiscate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork