Cách phát âm pour

pour phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɔː(r)
    British
  • phát âm pour Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pour Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm pour Phát âm của hydeph (Nam từ Hoa Kỳ)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm pour Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pour trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pour ví dụ trong câu

    • Can you pour me a glass of bubbly? Let's celebrate tonight!

      phát âm Can you pour me a glass of bubbly? Let's celebrate tonight! Phát âm của Truculent65 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Use the funnel to pour the oil or you'll spill it

      phát âm Use the funnel to pour the oil or you'll spill it Phát âm của melaniebaak (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pour

    • cause to run
    • move in large numbers
    • pour out
  • Từ đồng nghĩa với pour

    • phát âm flow flow [en]
    • phát âm stream stream [en]
    • phát âm drain drain [en]
    • phát âm discharge discharge [en]
    • phát âm gush gush [en]
    • phát âm fill fill [en]
    • phát âm rain rain [en]
    • phát âm drizzle drizzle [en]
    • emit (formal)
    • issue (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pour phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pour Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pour Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pour Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pour Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pour Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pour trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pour ví dụ trong câu

    • Merci pour la super discussion

      phát âm Merci pour la super discussion Phát âm của marclhynn (Nam từ Bỉ)
    • Merci pour votre aide.

      phát âm Merci pour votre aide. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Il va à l'école pour apprendre

      phát âm Il va à l'école pour apprendre Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pour

    • contre, à la place de
    • comme, en tant que
    • à cause de, par suite
  • Từ đồng nghĩa với pour

pour phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm pour Phát âm của Hopluk (Nam từ Iran)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pour trong Tiếng Ba Tư

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand