Cách phát âm breathe

trong:
Filter language and accent
filter
breathe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  briːð
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm breathe
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breathe
    Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Feeyonah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm breathe
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breathe
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breathe
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breathe
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm breathe
    Phát âm của hrmetzger (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hrmetzger

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breathe
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breathe
    Phát âm của hithere (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  hithere

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breathe

    • draw air into, and expel out of, the lungs
    • be alive
    • impart as if by breathing
  • Từ đồng nghĩa với breathe

    • phát âm inhale
      inhale [en]
    • phát âm exhale
      exhale [en]
    • phát âm move
      move [en]
    • phát âm wheeze
      wheeze [en]
    • phát âm sleep
      sleep [en]
    • phát âm snore
      snore [en]
    • phát âm moan
      moan [en]
    • phát âm groan
      groan [en]
    • phát âm lament
      lament [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breathe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breathe?
breathe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breathe breathe   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel