Cách phát âm groan

trong:
Filter language and accent
filter
groan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrəʊn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm groan
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm groan
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm groan
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của groan

    • an utterance expressing pain or disapproval
    • indicate pain, discomfort, or displeasure
  • Từ đồng nghĩa với groan

    • phát âm cry
      cry [en]
    • phát âm complaint
      complaint [en]
    • phát âm moan
      moan [en]
    • phát âm grunt
      grunt [en]
    • phát âm lament
      lament [en]
    • phát âm keen
      keen [en]
    • phát âm hoot
      hoot [en]
    • phát âm whine
      whine [en]
    • phát âm murmur
      murmur [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm groan trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ groan?
groan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ groan groan   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion