Cách phát âm hoot

trong:
Filter language and accent
filter
hoot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  huːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hoot
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hoot
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hoot

    • a loud raucous cry (as of an owl)
    • a cry or noise made to express displeasure or contempt
    • to utter a loud clamorous shout
  • Từ đồng nghĩa với hoot

    • phát âm cry
      cry [en]
    • phát âm howl
      howl [en]
    • phát âm shout
      shout [en]
    • phát âm boo
      boo [en]
    • phát âm bawl
      bawl [en]
    • phát âm Yelp
      Yelp [en]
    • phát âm wail
      wail [en]
    • phát âm whoop
      whoop [en]
    • phát âm hiss
      hiss [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoot trong Tiếng Anh

hoot phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm hoot
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hoot trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hoot?
hoot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hoot hoot   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt