Cách phát âm whoop

Filter language and accent
filter
whoop phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wuːp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm whoop
    Phát âm của mrxinu (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrxinu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whoop
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whoop

    • a loud hooting cry of exultation or excitement
    • shout, as if with joy or enthusiasm
    • cough spasmodically
  • Từ đồng nghĩa với whoop

    • phát âm holler
      holler [en]
    • phát âm howl
      howl [en]
    • phát âm hoot
      hoot [en]
    • phát âm scream
      scream [en]
    • phát âm yell
      yell [en]
    • phát âm bellow
      bellow [en]
    • phát âm bawl
      bawl [en]
    • phát âm outcry
      outcry [en]
    • phát âm cheer
      cheer [en]
    • phát âm shout
      shout [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whoop trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ whoop?
whoop đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ whoop whoop   [en - uk]
  • Ghi âm từ whoop whoop   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany