Cách phát âm grunt

trong:
Filter language and accent
filter
grunt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrʌnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grunt
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grunt
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • grunt ví dụ trong câu

    • Grunt job.

      phát âm Grunt job.
      Phát âm của Amyjean (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • That's a grunt job.

      phát âm That's a grunt job.
      Phát âm của PDickson (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grunt

    • the short low gruff noise of the kind made by hogs
    • an unskilled or low-ranking soldier or other worker
    • medium-sized tropical marine food fishes that utter grunting sounds when caught
  • Từ đồng nghĩa với grunt

    • phát âm growl
      growl [en]
    • phát âm Yelp
      Yelp [en]
    • phát âm yap
      yap [en]
    • phát âm bark
      bark [en]
    • phát âm woof
      woof [en]
    • phát âm howl
      howl [en]
    • phát âm cry
      cry [en]
    • phát âm complaint
      complaint [en]
    • phát âm moan
      moan [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grunt trong Tiếng Anh

grunt phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm grunt
    Phát âm của LouiseFCB (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  LouiseFCB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grunt trong Tiếng Ba Lan

grunt phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm grunt
    Phát âm của riga10 (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  riga10

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grunt trong Tiếng Thụy Điển

grunt phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm grunt
    Phát âm của mkmlucyna (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mkmlucyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grunt trong Tiếng Tây Ban Nha

grunt phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm grunt
    Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  kytrinyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grunt trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grunt?
grunt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grunt grunt   [en - other]
  • Ghi âm từ grunt grunt   [gv]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather