Cách phát âm whine

trong:
Filter language and accent
filter
whine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  (h)waɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm whine
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whine
    Phát âm của Fhionn (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Fhionn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm whine
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whine
    Phát âm của kelsiface (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  kelsiface

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whine

    • a complaint uttered in a plaintive whining way
    • move with a whining sound
    • talk in a tearful manner
  • Từ đồng nghĩa với whine

    • phát âm complain
      complain [en]
    • phát âm moan
      moan [en]
    • phát âm grumble
      grumble [en]
    • phát âm snivel
      snivel [en]
    • phát âm whimper
      whimper [en]
    • phát âm pipe
      pipe [en]
    • phát âm hum
      hum [en]
    • phát âm whistle
      whistle [en]
    • phát âm whir
      whir [en]
    • phát âm buzz
      buzz [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whine trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ whine?
whine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ whine whine   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften