Cách phát âm snivel

trong:
Filter language and accent
filter
snivel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsnɪvl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm snivel
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snivel
    Phát âm của timiciousknid (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  timiciousknid

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snivel

    • whining in a tearful manner
    • the act of breathing heavily through the nose (as when the nose is congested)
    • talk in a tearful manner
  • Từ đồng nghĩa với snivel

    • phát âm whine
      whine [en]
    • phát âm bawl
      bawl [en]
    • phát âm cry
      cry [en]
    • phát âm bemoan
      bemoan [en]
    • phát âm moan
      moan [en]
    • phát âm blubber
      blubber [en]
    • phát âm complain
      complain [en]
    • phát âm grumble
      grumble [en]
    • phát âm whimper
      whimper [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snivel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany