Cách phát âm bemoan

trong:
Filter language and accent
filter
bemoan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈməʊn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bemoan
    Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dysphonic

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bemoan

    • regret strongly
  • Từ đồng nghĩa với bemoan

    • phát âm whine
      whine [en]
    • phát âm bawl
      bawl [en]
    • phát âm snivel
      snivel [en]
    • phát âm cry
      cry [en]
    • phát âm moan
      moan [en]
    • phát âm blubber
      blubber [en]
    • phát âm mourn
      mourn [en]
    • phát âm grieve
      grieve [en]
    • phát âm lament
      lament [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bemoan trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bemoan?
bemoan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bemoan bemoan   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't