Cách phát âm grieve

Thêm thể loại cho grieve

grieve phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡriːv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm grieve Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grieve trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • grieve ví dụ trong câu

    • What the eye doesn't see, the heart doesn't grieve over.

      phát âm What the eye doesn't see, the heart doesn't grieve over. Phát âm của madelinenoelle (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grieve

    • feel grief
    • cause to feel sorrow
  • Từ đồng nghĩa với grieve

    • phát âm agonise agonise [en]
    • phát âm pain pain [en]
    • phát âm depress depress [en]
    • phát âm distress distress [en]
    • phát âm mourn mourn [en]
    • phát âm bemoan bemoan [en]
    • phát âm sorrow sorrow [en]
    • phát âm suffer suffer [en]
    • sadden (formal)
    • bewail (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude