Cách phát âm wheeze

trong:
Filter language and accent
filter
wheeze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wiːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wheeze
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wheeze
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wheeze

    • breathing with a husky or whistling sound
    • (Briticism) a clever or amusing scheme or trick
    • breathe with difficulty
  • Từ đồng nghĩa với wheeze

    • phát âm gasp
      gasp [en]
    • phát âm pant
      pant [en]
    • phát âm breathe
      breathe [en]
    • phát âm exhale
      exhale [en]
    • phát âm whisper
      whisper [en]
    • phát âm blow
      blow [en]
    • phát âm heave
      heave [en]
    • phát âm huff
      huff [en]
    • phát âm fizz
      fizz [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wheeze trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wheeze?
wheeze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wheeze wheeze   [fil]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt