Cách phát âm huff

trong:
Filter language and accent
filter
huff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  hʌf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm huff
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của huff

    • a state of irritation or annoyance
    • inhale recreational drugs
    • blow hard and loudly
  • Từ đồng nghĩa với huff

    • phát âm Anger
      Anger [en]
    • phát âm annoyance
      annoyance [en]
    • phát âm pique
      pique [en]
    • phát âm rage
      rage [en]
    • phát âm fit
      fit [en]
    • phát âm blow
      blow [en]
    • phát âm gasp
      gasp [en]
    • phát âm heave
      heave [en]
    • phát âm wheeze
      wheeze [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm huff trong Tiếng Anh

huff phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm huff
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm huff trong Tiếng Đức

huff phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm huff
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm huff trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt