Cách phát âm snore

trong:
Filter language and accent
filter
snore phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  snɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snore
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm snore
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snore

    • the rattling noise produced when snoring
    • the act of snoring or producing a snoring sound
    • breathe noisily during one's sleep
  • Từ đồng nghĩa với snore

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snore trong Tiếng Anh

snore phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm snore
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snore trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ snore?
snore đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ snore snore   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter