Cách phát âm sleep

trong:
sleep phát âm trong Tiếng Anh [en]
sliːp
    American
  • phát âm sleep Phát âm của Home (Nam từ Hoa Kỳ)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sleep Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sleep Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sleep Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sleep Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sleep Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm sleep Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sleep trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sleep ví dụ trong câu

    • When I go to sleep, I hit the hay.

      phát âm When I go to sleep, I hit the hay. Phát âm của forvofan2 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Sleep well

      phát âm Sleep well Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Sleep well

      phát âm Sleep well Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • As soon as we get to the hotel, I'm going to sleep.

      phát âm As soon as we get to the hotel, I'm going to sleep. Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sleep

    • a natural and periodic state of rest during which consciousness of the world is suspended
    • a torpid state resembling deep sleep
    • a period of time spent sleeping
  • Từ đồng nghĩa với sleep

    • phát âm trance trance [en]
    • phát âm doze doze [en]
    • phát âm drowse drowse [en]
    • phát âm nap nap [en]
    • phát âm nod nod [en]
    • phát âm rest rest [en]
    • slumber (literature)
    • snooze (informal)
    • turn in
    • shut-eye (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sleep phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm sleep Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sleep trong Tiếng Afrikaans

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude