Cách phát âm emerge

trong:
Filter language and accent
filter
emerge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈmɜːdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emerge
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của emerge

    • come out into view, as from concealment
    • come out of
    • become known or apparent
  • Từ đồng nghĩa với emerge

    • phát âm spring
      spring [en]
    • phát âm come out
      come out [en]
    • phát âm come forth
      come forth [en]
    • phát âm exit
      exit [en]
    • phát âm gush
      gush [en]
    • phát âm spurt
      spurt [en]
    • phát âm appear
      appear [en]
    • phát âm loom
      loom [en]
    • phát âm dawn
      dawn [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emerge trong Tiếng Anh

emerge phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm emerge
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • emerge ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emerge trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ emerge?
emerge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ emerge emerge   [en - uk]
  • Ghi âm từ emerge emerge   [en - usa]
  • Ghi âm từ emerge emerge   [es - es]
  • Ghi âm từ emerge emerge   [es - latam]
  • Ghi âm từ emerge emerge   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter