Cách phát âm exit

exit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɛksɪt; US: ˈɛgzɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm exit Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exit Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exit Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exit Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exit Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exit Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exit Phát âm của 4fun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm exit Phát âm của jismith1989 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exit Phát âm của jlmccauleybowstead (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exit Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exit Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm exit Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exit Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • exit ví dụ trong câu

    • take exit 1

      phát âm take exit 1 Phát âm của (Từ )
    • take exit 1

      phát âm take exit 1 Phát âm của (Từ )
    • take the third exit of the rotary

      phát âm take the third exit of the rotary Phát âm của (Từ )
    • take the third exit of the rotary

      phát âm take the third exit of the rotary Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exit

    • an opening that permits escape or release
    • euphemistic expressions for death
    • the act of going out
  • Từ đồng nghĩa với exit

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

exit phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm exit Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exit trong Tiếng Latin

exit phát âm trong Tiếng Gruzia [ka]
  • phát âm exit Phát âm của androtor (Nam từ Gruzia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exit trong Tiếng Gruzia

exit phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm exit Phát âm của NickEnzo (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exit trong Tiếng Hà Lan

exit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exit Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exit trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exit

    • indication scénique de la sortie d'un acteur
    • de façon ironique, indique la fin plus ou moins brutale ou ridicule de quelque chose (exit les belles manières)
  • Từ đồng nghĩa với exit

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough