Cách phát âm fire escape

trong:
Filter language and accent
filter
fire escape phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  faɪər ɪˈskeɪp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fire escape
    Phát âm của riskynil (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  riskynil

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fire escape
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fire escape

    • a stairway (often on the outside of a building) that permits exit in the case of fire or other emergency
  • Từ đồng nghĩa với fire escape

    • phát âm egress
      egress [en]
    • phát âm outlet
      outlet [en]
    • phát âm exit
      exit [en]
    • phát âm door
      door [en]
    • phát âm opening
      opening [en]
    • phát âm flight
      flight [en]
    • phát âm ascent
      ascent [en]
    • phát âm steps
      steps [en]
    • phát âm stairs
      stairs [en]
    • phát âm way out
      way out [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fire escape trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt