Cách phát âm steps

trong:
Filter language and accent
filter
steps phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  steps
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm steps
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm steps
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của steps

    • a flight of stairs or a flight of steps
    • the course along which a person has walked or is walking in
  • Từ đồng nghĩa với steps

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steps trong Tiếng Anh

steps phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm steps
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steps trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ steps?
steps đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ steps steps   [en - uk]
  • Ghi âm từ steps steps   [es - es]
  • Ghi âm từ steps steps   [es - latam]
  • Ghi âm từ steps steps   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather