Cách phát âm conceive

conceive phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈsiːv
    Âm giọng Anh
  • phát âm conceive Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm conceive Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm conceive Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conceive trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • conceive ví dụ trong câu

    • This I conceive to be the business

      phát âm This I conceive to be the business Phát âm của river_r (Nam từ Canada)
    • I am totally at a loss to conceive

      phát âm I am totally at a loss to conceive Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conceive

    • have the idea for
    • judge or regard; look upon; judge
    • become pregnant; undergo conception
  • Từ đồng nghĩa với conceive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't