Cách phát âm visualize

trong:
Filter language and accent
filter
visualize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɪʒʊəlaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm visualize
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visualize
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của visualize

    • imagine; conceive of; see in one's mind
    • view the outline of by means of an X-ray
    • form a mental picture of something that is invisible or abstract
  • Từ đồng nghĩa với visualize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visualize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ visualize?
visualize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ visualize visualize   [en - uk]
  • Ghi âm từ visualize visualize   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril