Cách phát âm chasse

Filter language and accent
filter
chasse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃas
  • phát âm chasse
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chasse
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chasse

    • fait de chasser un animal, de le guetter ou de le poursuivre pour le tuer
    • espace dédié à la chasse
    • gibier tué
  • Từ đồng nghĩa với chasse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chasse trong Tiếng Pháp

chasse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chasse
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chasse

    • (ballet) quick gliding steps with one foot always leading
    • perform a chasse step, in ballet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chasse trong Tiếng Anh

chasse phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm chasse
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chasse trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chasse?
chasse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chasse chasse   [es - es]
  • Ghi âm từ chasse chasse   [es - latam]
  • Ghi âm từ chasse chasse   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge