Cách phát âm masquerade

trong:
Filter language and accent
filter
masquerade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɑːskəˈreɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm masquerade
    Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  readd1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm masquerade
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm masquerade
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm masquerade
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm masquerade
    Phát âm của derekblank (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  derekblank

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm masquerade
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm masquerade
    Phát âm của leahpederson (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  leahpederson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của masquerade

    • a party of guests wearing costumes and masks
    • a costume worn as a disguise at a masquerade party
    • making a false outward show
  • Từ đồng nghĩa với masquerade

    • phát âm Carnival
      Carnival [en]
    • phát âm ball
      ball [en]
    • phát âm mask
      mask [en]
    • phát âm revel
      revel [en]
    • phát âm act
      act [en]
    • phát âm pose
      pose [en]
    • phát âm pretend
      pretend [en]
    • phát âm deception
      deception [en]
    • phát âm feint
      feint [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm masquerade trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion