Cách phát âm pivot

Filter language and accent
filter
pivot phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪvət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pivot
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pivot
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pivot ví dụ trong câu

    • pivot point

      phát âm pivot point
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pivot

    • the person in a rank around whom the others wheel and maneuver
    • axis consisting of a short shaft that supports something that turns
    • the act of turning on (or as if on) a pivot
  • Từ đồng nghĩa với pivot

    • phát âm spindle
      spindle [en]
    • phát âm fulcrum
      fulcrum [en]
    • phát âm reel
      reel [en]
    • phát âm spool
      spool [en]
    • phát âm bobbin
      bobbin [en]
    • phát âm axis
      axis [en]
    • phát âm axle
      axle [en]
    • phát âm swivel
      swivel [en]
    • phát âm turn
      turn [en]
    • phát âm whirl
      whirl [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pivot trong Tiếng Anh

pivot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pivot
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pivot

    • axe fixe rotatif
    • support d'une dent artificielle
    • racine principale d'une plante, enfoncée verticalement dans la terre
  • Từ đồng nghĩa với pivot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pivot trong Tiếng Pháp

pivot phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pivot
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pivot trong Tiếng Ý

pivot phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm pivot
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pivot trong Tiếng Slovakia

pivot phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm pivot
    Phát âm của Casnacaj (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Casnacaj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pivot trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pivot?
pivot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pivot pivot   [en - uk]
  • Ghi âm từ pivot pivot   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany