Cách phát âm arbre

arbre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
aʁbʁ
  • phát âm arbre Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arbre Phát âm của phkre (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arbre Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arbre Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arbre Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arbre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • arbre ví dụ trong câu

    • Cet arbre est jeune et ses branches sont cassantes

      phát âm Cet arbre est jeune et ses branches sont cassantes Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • J'aime analyser mon arbre généalogique

      phát âm J'aime analyser mon arbre généalogique Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

arbre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm arbre Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arbre Phát âm của patufet (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arbre Phát âm của asfarer (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arbre Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arbre trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • arbre ví dụ trong câu

    • Qui a bon arbre s'acosta, bé n'ha del fruit i de l'ombra.

      phát âm Qui a bon arbre s'acosta, bé n'ha del fruit i de l'ombra. Phát âm của amadeu_soler (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Qui a bon arbre s'arramba, bona ombra el guarda.

      phát âm Qui a bon arbre s'arramba, bona ombra el guarda. Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)
arbre phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm arbre Phát âm của jpgine (Nam từ Andorra)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arbre trong Tiếng Occitan

arbre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arbre arbre [gl] Bạn có biết cách phát âm từ arbre?

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil