Cách phát âm axis

trong:
Filter language and accent
filter
axis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæksɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm axis
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm axis
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • axis ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của axis

    • a straight line through a body or figure that satisfies certain conditions
    • the main stem or central part about which plant organs or plant parts such as branches are arranged
    • in World War II the alliance of Germany and Italy in 1936 which later included Japan and other nations
  • Từ đồng nghĩa với axis

    • phát âm basis
      basis [en]
    • phát âm essence
      essence [en]
    • phát âm shaft
      shaft [en]
    • phát âm spindle
      spindle [en]
    • phát âm axle
      axle [en]
    • phát âm arbour
      arbour [en]
    • phát âm stalk
      stalk [en]
    • phát âm fulcrum
      fulcrum [en]
    • phát âm reel
      reel [en]
    • phát âm spool
      spool [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axis trong Tiếng Anh

axis phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm axis
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm axis
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của axis

    • deuxième vertèbre cervicale
    • cerf d'Asie voisin du daim

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axis trong Tiếng Pháp

axis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm axis
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của axis

    • Segunda vértebra cervical, sobre la que se realiza el movimiento de rotación de la cabeza.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axis trong Tiếng Tây Ban Nha

axis phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm axis
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axis trong Tiếng Hungary

axis phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm axis
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axis trong Tiếng Catalonia

axis phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm axis
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axis trong Tiếng Latin

axis phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaksis
  • phát âm axis
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axis trong Tiếng Đức

axis phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm axis
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm axis trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ axis?
axis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ axis axis   [en - uk]
  • Ghi âm từ axis axis   [en - other]
  • Ghi âm từ axis axis   [uz]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften